越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thiết kế đồ họa” (1)
thiết kế đồ họa
英语
名graphic design
Tôi thích thiết kế đồ họa.
I like graphic design.
相关词“thiết kế đồ họa” (0)
未找到相关词。
短语“thiết kế đồ họa” (1)
Tôi thích thiết kế đồ họa.
I like graphic design.
